襲撃 (しゅうげき) — tập kích, tấn công, đột kích
襲撃
tập kích
Tần suất #6181
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuugeki
しゅうげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 襲撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập kích
- tấn công
- đột kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
襲撃する しゅうげきする |
襲撃します しゅうげきします |
| Present negative |
襲撃しない しゅうげきしない |
襲撃しません しゅうげきしません |
| Past |
襲撃した しゅうげきした |
襲撃しました しゅうげきしました |
| Past negative |
襲撃しなかった しゅうげきしなかった |
襲撃しませんでした しゅうげきしませんでした |
| Te-form |
襲撃して しゅうげきして |
襲撃しまして しゅうげきしまして |
| Potential |
襲撃できる しゅうげきできる |
襲撃できます しゅうげきできます |
| Potential negative |
襲撃できない しゅうげきできない |
襲撃できません しゅうげきできません |