Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

襲撃 (しゅうげき) — tập kích, tấn công, đột kích

襲しゅう撃げき tập kích
Tần suất #6181 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuugeki

しゅうげき
Pitch しゅうげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 襲撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập kích
  • tấn công
  • đột kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

襲撃する

しゅうげきする

襲撃します

しゅうげきします

Present negative

襲撃しない

しゅうげきしない

襲撃しません

しゅうげきしません

Past

襲撃した

しゅうげきした

襲撃しました

しゅうげきしました

Past negative

襲撃しなかった

しゅうげきしなかった

襲撃しませんでした

しゅうげきしませんでした

Te-form

襲撃して

しゅうげきして

襲撃しまして

しゅうげきしまして

Potential

襲撃できる

しゅうげきできる

襲撃できます

しゅうげきできます

Potential negative

襲撃できない

しゅうげきできない

襲撃できません

しゅうげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.