Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空襲 (くうしゅう) — không kích, oanh tạc trên không

空くう襲しゅう không kích
Tần suất #9508 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kuushuu

くうしゅう
Pitch くうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 空襲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • không kích
  • oanh tạc trên không

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

空襲する

くうしゅうする

空襲します

くうしゅうします

Present negative

空襲しない

くうしゅうしない

空襲しません

くうしゅうしません

Past

空襲した

くうしゅうした

空襲しました

くうしゅうしました

Past negative

空襲しなかった

くうしゅうしなかった

空襲しませんでした

くうしゅうしませんでした

Te-form

空襲して

くうしゅうして

空襲しまして

くうしゅうしまして

Potential

空襲できる

くうしゅうできる

空襲できます

くうしゅうできます

Potential negative

空襲できない

くうしゅうできない

空襲できません

くうしゅうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.