Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おっしゃる (おっしゃる) — to say, to speak, to tell

おっしゃる to say
Tần suất #1260 Lớp 3 5 ký tự godan verb (-aru) transitive

ossharu

おっしゃる
Post

Ghi nhớ おっしゃる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to say
  • to speak
  • to tell

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)が 話(はな)す ことを ていねいに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

おっしゃる

おっしゃいます

Present negative

おっしゃらない

おっしゃいません

Past

おっしゃった

おっしゃいました

Past negative

おっしゃらなかった

おっしゃいませんでした

Te-form

おっしゃって

おっしゃいまして

Potential

おっしゃれる

おっしゃれます

Potential negative

おっしゃれない

おっしゃれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.