お互い (おたがい) — lẫn nhau, với nhau

たが lẫn nhau
Tần suất #1470 3 ký tự no-adjective

otagai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • với nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.