Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

互換 (ごかん) — tương thích, hỗ hoán

互ご換かん tương thích
Tần suất #5444 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

gokan

ごかん
Pitch ごかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 互換

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương thích
  • hỗ hoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

互換する

ごかんする

互換します

ごかんします

Present negative

互換しない

ごかんしない

互換しません

ごかんしません

Past

互換した

ごかんした

互換しました

ごかんしました

Past negative

互換しなかった

ごかんしなかった

互換しませんでした

ごかんしませんでした

Te-form

互換して

ごかんして

互換しまして

ごかんしまして

Potential

互換できる

ごかんできる

互換できます

ごかんできます

Potential negative

互換できない

ごかんできない

互換できません

ごかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.