互換 (ごかん) — tương thích, hỗ hoán
互換
tương thích
Tần suất #5444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
gokan
ごかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 互換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương thích
- hỗ hoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
互換する ごかんする |
互換します ごかんします |
| Present negative |
互換しない ごかんしない |
互換しません ごかんしません |
| Past |
互換した ごかんした |
互換しました ごかんしました |
| Past negative |
互換しなかった ごかんしなかった |
互換しませんでした ごかんしませんでした |
| Te-form |
互換して ごかんして |
互換しまして ごかんしまして |
| Potential |
互換できる ごかんできる |
互換できます ごかんできます |
| Potential negative |
互換できない ごかんできない |
互換できません ごかんできません |