Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交互 (こうご) — luân phiên, qua lại, giao hỗ

交こう互ご luân phiên
Tần suất #7889 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

kougo

こうご
Pitch こうご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交互

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luân phiên
  • qua lại
  • giao hỗ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交互する

こうごする

交互します

こうごします

Present negative

交互しない

こうごしない

交互しません

こうごしません

Past

交互した

こうごした

交互しました

こうごしました

Past negative

交互しなかった

こうごしなかった

交互しませんでした

こうごしませんでした

Te-form

交互して

こうごして

交互しまして

こうごしまして

Potential

交互できる

こうごできる

交互できます

こうごできます

Potential negative

交互できない

こうごできない

交互できません

こうごできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.