交互 (こうご) — luân phiên, qua lại, giao hỗ
交互
luân phiên
Tần suất #7889
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
kougo
こうご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交互
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luân phiên
- qua lại
- giao hỗ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交互する こうごする |
交互します こうごします |
| Present negative |
交互しない こうごしない |
交互しません こうごしません |
| Past |
交互した こうごした |
交互しました こうごしました |
| Past negative |
交互しなかった こうごしなかった |
交互しませんでした こうごしませんでした |
| Te-form |
交互して こうごして |
交互しまして こうごしまして |
| Potential |
交互できる こうごできる |
交互できます こうごできます |
| Potential negative |
交互できない こうごできない |
交互できません こうごできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.