パーティー (ぱーてぃー) — party (social gathering)
パーティー
party (social gathering)
Ghi nhớ パーティー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- party (social gathering)