Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在宅 (ざいたく) — ở nhà, làm việc tại nhà, tại trạch

在ざい宅たく ở nhà
Tần suất #3970 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

zaitaku

ざいたく
Pitch ざいたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在宅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ở nhà
  • làm việc tại nhà
  • tại trạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在宅する

ざいたくする

在宅します

ざいたくします

Present negative

在宅しない

ざいたくしない

在宅しません

ざいたくしません

Past

在宅した

ざいたくした

在宅しました

ざいたくしました

Past negative

在宅しなかった

ざいたくしなかった

在宅しませんでした

ざいたくしませんでした

Te-form

在宅して

ざいたくして

在宅しまして

ざいたくしまして

Potential

在宅できる

ざいたくできる

在宅できます

ざいたくできます

Potential negative

在宅できない

ざいたくできない

在宅できません

ざいたくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.