Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

パッケージ (ぱっけーじ) — package

パッケージ package
Tần suất #4000 Lớp 4 5 ký tự noun suru verb transitive

pakkeeji

ぱっけーじ
Post

Ghi nhớ パッケージ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • package

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぱっけーじする

ぱっけーじします

Present negative

ぱっけーじしない

ぱっけーじしません

Past

ぱっけーじした

ぱっけーじしました

Past negative

ぱっけーじしなかった

ぱっけーじしませんでした

Te-form

ぱっけーじして

ぱっけーじしまして

Potential

ぱっけーじできる

ぱっけーじできます

Potential negative

ぱっけーじできない

ぱっけーじできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.