パッケージ (ぱっけーじ) — package
パッケージ
package
Ghi nhớ パッケージ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- package
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぱっけーじする |
ぱっけーじします |
| Present negative |
ぱっけーじしない |
ぱっけーじしません |
| Past |
ぱっけーじした |
ぱっけーじしました |
| Past negative |
ぱっけーじしなかった |
ぱっけーじしませんでした |
| Te-form |
ぱっけーじして |
ぱっけーじしまして |
| Potential |
ぱっけーじできる |
ぱっけーじできます |
| Potential negative |
ぱっけーじできない |
ぱっけーじできません |