待ち (まち) — sự chờ đợi, đợi

sự chờ đợi
Tần suất #4001 Lớp 3 2 ký tự noun

machi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chờ đợi
  • đợi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.