Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

固める (かためる) — làm cứng lại, củng cố, đông cứng

固かためる làm cứng lại
Tần suất #3999 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

katameru

かためる
Pitch かためる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 固める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm cứng lại
  • củng cố
  • đông cứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

固める

かためる

固めます

かためます

Present negative

固めない

かためない

固めません

かためません

Past

固めた

かためた

固めました

かためました

Past negative

固めなかった

かためなかった

固めませんでした

かためませんでした

Te-form

固めて

かためて

固めまして

かためまして

Potential

固められる

かためられる

固められます

かためられます

Potential negative

固められない

かためられない

固められません

かためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.