固める (かためる) — làm cứng lại, củng cố, đông cứng
固める
làm cứng lại
Tần suất #3999
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
katameru
かためる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かためる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 固める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm cứng lại
- củng cố
- đông cứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
固める かためる |
固めます かためます |
| Present negative |
固めない かためない |
固めません かためません |
| Past |
固めた かためた |
固めました かためました |
| Past negative |
固めなかった かためなかった |
固めませんでした かためませんでした |
| Te-form |
固めて かためて |
固めまして かためまして |
| Potential |
固められる かためられる |
固められます かためられます |
| Potential negative |
固められない かためられない |
固められません かためられません |