ピッタリ (ぴったり) — tightly, closely
ピッタリ
tightly
Ghi nhớ ピッタリ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tightly
- closely
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぴったりする |
ぴったりします |
| Present negative |
ぴったりしない |
ぴったりしません |
| Past |
ぴったりした |
ぴったりしました |
| Past negative |
ぴったりしなかった |
ぴったりしませんでした |
| Te-form |
ぴったりして |
ぴったりしまして |
| Potential |
ぴったりできる |
ぴったりできます |
| Potential negative |
ぴったりできない |
ぴったりできません |