Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ピッタリ (ぴったり) — tightly, closely

ピッタリ tightly
Tần suất #9364 Lớp 6 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

pittari

ぴったり
Post

Ghi nhớ ピッタリ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tightly
  • closely

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぴったりする

ぴったりします

Present negative

ぴったりしない

ぴったりしません

Past

ぴったりした

ぴったりしました

Past negative

ぴったりしなかった

ぴったりしませんでした

Te-form

ぴったりして

ぴったりしまして

Potential

ぴったりできる

ぴったりできます

Potential negative

ぴったりできない

ぴったりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.