評す (ひょうす) — bình luận, phê bình
評す
bình luận
Tần suất #9363
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hyousu
ひょうす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 評す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bình luận
- phê bình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
評す ひょうす |
評します ひょうします |
| Present negative |
評さない ひょうさない |
評しません ひょうしません |
| Past |
評した ひょうした |
評しました ひょうしました |
| Past negative |
評さなかった ひょうさなかった |
評しませんでした ひょうしませんでした |
| Te-form |
評して ひょうして |
評しまして ひょうしまして |
| Potential |
評せる ひょうせる |
評せます ひょうせます |
| Potential negative |
評せない ひょうせない |
評せません ひょうせません |