Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

評す (ひょうす) — bình luận, phê bình

評ひょうす bình luận
Tần suất #9363 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hyousu

ひょうす
Pitch ひょうす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 評す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bình luận
  • phê bình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

評す

ひょうす

評します

ひょうします

Present negative

評さない

ひょうさない

評しません

ひょうしません

Past

評した

ひょうした

評しました

ひょうしました

Past negative

評さなかった

ひょうさなかった

評しませんでした

ひょうしませんでした

Te-form

評して

ひょうして

評しまして

ひょうしまして

Potential

評せる

ひょうせる

評せます

ひょうせます

Potential negative

評せない

ひょうせない

評せません

ひょうせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.