偽る (いつわる) — lừa dối, giả vờ, ngụy tạo
偽る
lừa dối
Tần suất #9365
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
itsuwaru
いつわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いつわる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 偽る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lừa dối
- giả vờ
- ngụy tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偽る いつわる |
偽ります いつわります |
| Present negative |
偽らない いつわらない |
偽りません いつわりません |
| Past |
偽った いつわった |
偽りました いつわりました |
| Past negative |
偽らなかった いつわらなかった |
偽りませんでした いつわりませんでした |
| Te-form |
偽って いつわって |
偽りまして いつわりまして |
| Potential |
偽れる いつわれる |
偽れます いつわれます |
| Potential negative |
偽れない いつわれない |
偽れません いつわれません |