プログラム (ぷろぐらむ) — program (of events, music, etc.), programme
プログラム
program (of events, music, etc.)
Ghi nhớ プログラム
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- program (of events, music, etc.)
- programme
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- イベントや コンサートで なにを する かを 書いた もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
絵、音、物語、プログラム、遊びのルールなどを組み合わせます。
E, oto, monogatari, puroguramu, asobi no ruuru nado o kumiawasemasu.
It combines art, sound, story, programming, the rules of play, and more.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう