願う (ねがう) — cầu nguyện, thỉnh cầu, mong ước
願う
cầu nguyện
Tần suất #968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-u)
transitive
negau
ねがう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねがう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 願う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cầu nguyện
- thỉnh cầu
- mong ước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- そう なって ほしいと 心から おもう。
- 人に なにかを して くださいと たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
願う ねがう |
願います ねがいます |
| Present negative |
願わない ねがわない |
願いません ねがいません |
| Past |
願った ねがった |
願いました ねがいました |
| Past negative |
願わなかった ねがわなかった |
願いませんでした ねがいませんでした |
| Te-form |
願って ねがって |
願いまして ねがいまして |
| Potential |
願える ねがえる |
願えます ねがえます |
| Potential negative |
願えない ねがえない |
願えません ねがえません |