願う (ねがう) — cầu nguyện, thỉnh cầu, mong ước

ねが cầu nguyện
Tần suất #968 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

negau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cầu nguyện
  • thỉnh cầu
  • mong ước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.