Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

願う (ねがう) — cầu nguyện, thỉnh cầu, mong ước

願ねがう cầu nguyện
Tần suất #968 Lớp 4 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-u) transitive

negau

ねがう
Pitch ねがう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 願う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cầu nguyện
  • thỉnh cầu
  • mong ước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. そう なって ほしいと 心(こころ)から おもう。
  2. 人(ひと)に なにかを して くださいと たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

願う

ねがう

願います

ねがいます

Present negative

願わない

ねがわない

願いません

ねがいません

Past

願った

ねがった

願いました

ねがいました

Past negative

願わなかった

ねがわなかった

願いませんでした

ねがいませんでした

Te-form

願って

ねがって

願いまして

ねがいまして

Potential

願える

ねがえる

願えます

ねがえます

Potential negative

願えない

ねがえない

願えません

ねがえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.