Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

独立 (どくりつ) — độc lập

独どく立りつ độc lập
Tần suất #970 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dokuritsu

どくりつ
Pitch どくりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 独立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • độc lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の たすけを かりないで、自分(じぶん)の 力(ちから)で 生(い)きる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

独立する

どくりつする

独立します

どくりつします

Present negative

独立しない

どくりつしない

独立しません

どくりつしません

Past

独立した

どくりつした

独立しました

どくりつしました

Past negative

独立しなかった

どくりつしなかった

独立しませんでした

どくりつしませんでした

Te-form

独立して

どくりつして

独立しまして

どくりつしまして

Potential

独立できる

どくりつできる

独立できます

どくりつできます

Potential negative

独立できない

どくりつできない

独立できません

どくりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.