独立 (どくりつ) — độc lập
dokuritsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 独立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độc lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の たすけを かりないで、自分の 力で 生きる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一般には、独立した作り手が、自分たちの判断を大切にして作るゲームについて使われます。
Ippan ni wa, dokuritsu shita tsukurite ga, jibuntachi no handan o taisetsu ni shite tsukuru geemu ni tsuite tsukawaremasu.
It generally refers to games made by independent creators who value their own decisions.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
独立する どくりつする |
独立します どくりつします |
| Present negative |
独立しない どくりつしない |
独立しません どくりつしません |
| Past |
独立した どくりつした |
独立しました どくりつしました |
| Past negative |
独立しなかった どくりつしなかった |
独立しませんでした どくりつしませんでした |
| Te-form |
独立して どくりつして |
独立しまして どくりつしまして |
| Potential |
独立できる どくりつできる |
独立できます どくりつできます |
| Potential negative |
独立できない どくりつできない |
独立できません どくりつできません |