レベル (れべる) — level, standard, grade
レベル
level
Ghi nhớ レベル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- level
- standard
- grade
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どのくらい よく できるかを あらわす 高さ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).