途中 (とちゅう) — giữa đường, đồ trung, dọc đường
途中
giữa đường
Tần suất #719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
tochuu
とちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 途中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giữa đường
- đồ trung
- dọc đường
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はじめと おわりの あいだで、まだ おわって いない とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
しかし、運ぶ途中で中身が出るかもしれません。
Shikashi, hakobu tochuu de nakami ga deru ka mo shiremasen.
However, the contents might spill out while it was being carried.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目