Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地球 (ちきゅう) — trái đất, địa cầu

地ち球きゅう trái đất
Tần suất #722 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun science

chikyuu

ちきゅう
Pitch ちきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 地球

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trái đất
  • địa cầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わたしたちが すんで いる、まるくて 大(おお)きな 星(ほし)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.