Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

リサイクル (りさいくる) — recycling

リサイクル recycling
Tần suất #4947 Lớp 4 5 ký tự noun suru verb transitive

risaikuru

りさいくる
Post

Ghi nhớ リサイクル

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • recycling

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

りさいくるする

りさいくるします

Present negative

りさいくるしない

りさいくるしません

Past

りさいくるした

りさいくるしました

Past negative

りさいくるしなかった

りさいくるしませんでした

Te-form

りさいくるして

りさいくるしまして

Potential

りさいくるできる

りさいくるできます

Potential negative

りさいくるできない

りさいくるできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.