リサイクル (りさいくる) — recycling
リサイクル
recycling
Ghi nhớ リサイクル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- recycling
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
りさいくるする |
りさいくるします |
| Present negative |
りさいくるしない |
りさいくるしません |
| Past |
りさいくるした |
りさいくるしました |
| Past negative |
りさいくるしなかった |
りさいくるしませんでした |
| Te-form |
りさいくるして |
りさいくるしまして |
| Potential |
りさいくるできる |
りさいくるできます |
| Potential negative |
りさいくるできない |
りさいくるできません |