引っ越す (ひっこす) — chuyển nhà, dọn nhà
引っ越す
chuyển nhà
Tần suất #4948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
hikkosu
ひっこす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっこす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引っ越す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển nhà
- dọn nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っ越す ひっこす |
引っ越します ひっこします |
| Present negative |
引っ越さない ひっこさない |
引っ越しません ひっこしません |
| Past |
引っ越した ひっこした |
引っ越しました ひっこしました |
| Past negative |
引っ越さなかった ひっこさなかった |
引っ越しませんでした ひっこしませんでした |
| Te-form |
引っ越して ひっこして |
引っ越しまして ひっこしまして |
| Potential |
引っ越せる ひっこせる |
引っ越せます ひっこせます |
| Potential negative |
引っ越せない ひっこせない |
引っ越せません ひっこせません |