(ろく) — sáu, lục

ろく sáu
Tần suất #145 Lớp 1 1 ký tự number

roku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáu
  • lục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.