Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

管理 (かんり) — quản lý

管かん理り quản lý
Tần suất #147 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanri

かんり
Pitch かんり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 管理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quản lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)を よく 見(み)て、きちんと うごくように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

管理する

かんりする

管理します

かんりします

Present negative

管理しない

かんりしない

管理しません

かんりしません

Past

管理した

かんりした

管理しました

かんりしました

Past negative

管理しなかった

かんりしなかった

管理しませんでした

かんりしませんでした

Te-form

管理して

かんりして

管理しまして

かんりしまして

Potential

管理できる

かんりできる

管理できます

かんりできます

Potential negative

管理できない

かんりできない

管理できません

かんりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.