管理 (かんり) — quản lý
管理
quản lý
Tần suất #147
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanri
かんり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 管理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quản lý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人を よく 見て、きちんと うごくように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
管理する かんりする |
管理します かんりします |
| Present negative |
管理しない かんりしない |
管理しません かんりしません |
| Past |
管理した かんりした |
管理しました かんりしました |
| Past negative |
管理しなかった かんりしなかった |
管理しませんでした かんりしませんでした |
| Te-form |
管理して かんりして |
管理しまして かんりしまして |
| Potential |
管理できる かんりできる |
管理できます かんりできます |
| Potential negative |
管理できない かんりできない |
管理できません かんりできません |