六本木 (ろっぽんぎ) — Roppongi (khu phố ở Tokyo)
六本木
Roppongi (khu phố ở Tokyo)
Tần suất #4849
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
roppongi
Nghĩa
- Roppongi (khu phố ở Tokyo)