ロシア (ろしあ) — Russia
ロシア
Russia
Ghi nhớ ロシア
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Russia
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ヨーロッパと アジアに またがる、とても 大きな くに。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).