Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ロシア (ろしあ) — Russia

ロシア Russia
Tần suất #1453 Lớp 3 3 ký tự noun

roshia

ろしあ
Post

Ghi nhớ ロシア

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Russia

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ヨーロッパと アジアに またがる、とても 大(おお)きな くに。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.