休み (やすみ) — nghỉ ngơi, kỳ nghỉ, ngày nghỉ
休み
nghỉ ngơi
Tần suất #1454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
noun
yasumi
やすみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やすみ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休み
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ ngơi
- kỳ nghỉ
- ngày nghỉ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとや 学校が ない 日や じかん。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
温泉の魅力を考えると、湯だけでなく、そこにある休み方の文化も見えてきます。
Onsen no miryoku o kangaeru to, yu dake de naku, soko ni aru yasumikata no bunka mo miete kimasu.
Thinking about the appeal of hot springs reveals not just the water, but also the local culture of relaxation.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間