Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

許可 (きょか) — cho phép, sự cho phép, hứa khả

許きょ可か cho phép
Tần suất #1452 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoka

きょか
Pitch きょか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 許可

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho phép
  • sự cho phép
  • hứa khả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. して いいよと 言(い)って、みとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

許可する

きょかする

許可します

きょかします

Present negative

許可しない

きょかしない

許可しません

きょかしません

Past

許可した

きょかした

許可しました

きょかしました

Past negative

許可しなかった

きょかしなかった

許可しませんでした

きょかしませんでした

Te-form

許可して

きょかして

許可しまして

きょかしまして

Potential

許可できる

きょかできる

許可できます

きょかできます

Potential negative

許可できない

きょかできない

許可できません

きょかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.