許可 (きょか) — cho phép, sự cho phép, hứa khả
許可
cho phép
Tần suất #1452
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoka
きょか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 許可
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho phép
- sự cho phép
- hứa khả
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- して いいよと 言って、みとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
許可する きょかする |
許可します きょかします |
| Present negative |
許可しない きょかしない |
許可しません きょかしません |
| Past |
許可した きょかした |
許可しました きょかしました |
| Past negative |
許可しなかった きょかしなかった |
許可しませんでした きょかしませんでした |
| Te-form |
許可して きょかして |
許可しまして きょかしまして |
| Potential |
許可できる きょかできる |
許可できます きょかできます |
| Potential negative |
許可できない きょかできない |
許可できません きょかできません |