両岸 (りょうがん) — both banks (of a river)
両岸
both banks (of a river)
Ghi nhớ 両岸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- both banks (of a river)