岸壁 (がんぺき) — quay, wharf, jetty
岸壁
quay
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
ganpeki
がんぺき
Ghi nhớ 岸壁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quay
- wharf
- jetty
- wall-like shoreline
- cliff wall