両側 (りょうがわ) — hai bên, cả hai phía, lưỡng trắc

りょうがわ hai bên
Tần suất #7464 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

ryougawa

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai bên
  • cả hai phía
  • lưỡng trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.