Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

両立 (りょうりつ) — đồng thời tồn tại, cân bằng, lưỡng lập

両りょう立りつ đồng thời tồn tại
Tần suất #5459 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryouritsu

りょうりつ
Pitch りょうりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 両立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng thời tồn tại
  • cân bằng
  • lưỡng lập

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

両立する

りょうりつする

両立します

りょうりつします

Present negative

両立しない

りょうりつしない

両立しません

りょうりつしません

Past

両立した

りょうりつした

両立しました

りょうりつしました

Past negative

両立しなかった

りょうりつしなかった

両立しませんでした

りょうりつしませんでした

Te-form

両立して

りょうりつして

両立しまして

りょうりつしまして

Potential

両立できる

りょうりつできる

両立できます

りょうりつできます

Potential negative

両立できない

りょうりつできない

両立できません

りょうりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.