Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遮る (さえぎる) — to interrupt, to obstruct (a view, someone's way, etc.), to block (light, wind, etc.)

遮さえぎる to interrupt
2 ký tự godan verb (-ru) transitive

saegiru

さえぎる
Post

Ghi nhớ 遮る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to interrupt
  • to obstruct (a view, someone's way, etc.)
  • to block (light, wind, etc.)
  • to intercept
  • to cut off

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遮る

さえぎる

遮ります

さえぎります

Present negative

遮らない

さえぎらない

遮りません

さえぎりません

Past

遮った

さえぎった

遮りました

さえぎりました

Past negative

遮らなかった

さえぎらなかった

遮りませんでした

さえぎりませんでした

Te-form

遮って

さえぎって

遮りまして

さえぎりまして

Potential

遮れる

さえぎれる

遮れます

さえぎれます

Potential negative

遮れない

さえぎれない

遮れません

さえぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.