遮る (さえぎる) — to interrupt, to obstruct (a view, someone's way, etc.), to block (light, wind, etc.)
遮る
to interrupt
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
saegiru
さえぎる
Ghi nhớ 遮る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to interrupt
- to obstruct (a view, someone's way, etc.)
- to block (light, wind, etc.)
- to intercept
- to cut off
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遮る さえぎる |
遮ります さえぎります |
| Present negative |
遮らない さえぎらない |
遮りません さえぎりません |
| Past |
遮った さえぎった |
遮りました さえぎりました |
| Past negative |
遮らなかった さえぎらなかった |
遮りませんでした さえぎりませんでした |
| Te-form |
遮って さえぎって |
遮りまして さえぎりまして |
| Potential |
遮れる さえぎれる |
遮れます さえぎれます |
| Potential negative |
遮れない さえぎれない |
遮れません さえぎれません |