遮断機 (しゃだんき) — (railway) crossing gate, barrier (at a toll booth, parking lot, etc.)
遮断機
(railway) crossing gate
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shadanki
しゃだんき
Ghi nhớ 遮断機
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (railway) crossing gate
- barrier (at a toll booth, parking lot, etc.)