Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遮断 (しゃだん) — chặn đứng, ngắt, già đoạn

遮しゃ断だん chặn đứng
Tần suất #7277 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shadan

しゃだん
Pitch しゃだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遮断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chặn đứng
  • ngắt
  • già đoạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遮断する

しゃだんする

遮断します

しゃだんします

Present negative

遮断しない

しゃだんしない

遮断しません

しゃだんしません

Past

遮断した

しゃだんした

遮断しました

しゃだんしました

Past negative

遮断しなかった

しゃだんしなかった

遮断しませんでした

しゃだんしませんでした

Te-form

遮断して

しゃだんして

遮断しまして

しゃだんしまして

Potential

遮断できる

しゃだんできる

遮断できます

しゃだんできます

Potential negative

遮断できない

しゃだんできない

遮断できません

しゃだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.