遮断 (しゃだん) — chặn đứng, ngắt, già đoạn
遮断
chặn đứng
Tần suất #7277
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shadan
しゃだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遮断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chặn đứng
- ngắt
- già đoạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遮断する しゃだんする |
遮断します しゃだんします |
| Present negative |
遮断しない しゃだんしない |
遮断しません しゃだんしません |
| Past |
遮断した しゃだんした |
遮断しました しゃだんしました |
| Past negative |
遮断しなかった しゃだんしなかった |
遮断しませんでした しゃだんしませんでした |
| Te-form |
遮断して しゃだんして |
遮断しまして しゃだんしまして |
| Potential |
遮断できる しゃだんできる |
遮断できます しゃだんできます |
| Potential negative |
遮断できない しゃだんできない |
遮断できません しゃだんできません |