Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定着 (ていちゃく) — ổn định, định trước

定てい着ちゃく ổn định
Tần suất #3215 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teichaku

ていちゃく
Pitch ていちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 定着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ổn định
  • định trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

定着する

ていちゃくする

定着します

ていちゃくします

Present negative

定着しない

ていちゃくしない

定着しません

ていちゃくしません

Past

定着した

ていちゃくした

定着しました

ていちゃくしました

Past negative

定着しなかった

ていちゃくしなかった

定着しませんでした

ていちゃくしませんでした

Te-form

定着して

ていちゃくして

定着しまして

ていちゃくしまして

Potential

定着できる

ていちゃくできる

定着できます

ていちゃくできます

Potential negative

定着できない

ていちゃくできない

定着できません

ていちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.