定着 (ていちゃく) — ổn định, định trước
定着
ổn định
Tần suất #3215
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teichaku
ていちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 定着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ổn định
- định trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
定着する ていちゃくする |
定着します ていちゃくします |
| Present negative |
定着しない ていちゃくしない |
定着しません ていちゃくしません |
| Past |
定着した ていちゃくした |
定着しました ていちゃくしました |
| Past negative |
定着しなかった ていちゃくしなかった |
定着しませんでした ていちゃくしませんでした |
| Te-form |
定着して ていちゃくして |
定着しまして ていちゃくしまして |
| Potential |
定着できる ていちゃくできる |
定着できます ていちゃくできます |
| Potential negative |
定着できない ていちゃくできない |
定着できません ていちゃくできません |