(さか) — dốc, con dốc

さか dốc
Tần suất #3892 Lớp 3 1 ký tự noun

saka

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dốc
  • con dốc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.