作り上げる (つくりあげる) — tạo dựng, dựng nên, bịa đặt

つくげる tạo dựng
Tần suất #3893 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

tsukuriageru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạo dựng
  • dựng nên
  • bịa đặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.