小坂 (こさか) — Kosaka (họ/địa danh)
小坂
Kosaka (họ/địa danh)
Tần suất #9103
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kosaka
Nghĩa
- Kosaka (họ/địa danh)