Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相続 (そうぞく) — thừa kế, kế thừa, tương tục

相そう続ぞく thừa kế
Tần suất #3891 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souzoku

そうぞく
Pitch そうぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thừa kế
  • kế thừa
  • tương tục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相続する

そうぞくする

相続します

そうぞくします

Present negative

相続しない

そうぞくしない

相続しません

そうぞくしません

Past

相続した

そうぞくした

相続しました

そうぞくしました

Past negative

相続しなかった

そうぞくしなかった

相続しませんでした

そうぞくしませんでした

Te-form

相続して

そうぞくして

相続しまして

そうぞくしまして

Potential

相続できる

そうぞくできる

相続できます

そうぞくできます

Potential negative

相続できない

そうぞくできない

相続できません

そうぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.