栄える (さかえる) — thịnh vượng, phồn vinh, hưng thịnh
栄える
thịnh vượng
Tần suất #9005
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
sakaeru
さかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さかえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 栄える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thịnh vượng
- phồn vinh
- hưng thịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
栄える さかえる |
栄えます さかえます |
| Present negative |
栄えない さかえない |
栄えません さかえません |
| Past |
栄えた さかえた |
栄えました さかえました |
| Past negative |
栄えなかった さかえなかった |
栄えませんでした さかえませんでした |
| Te-form |
栄えて さかえて |
栄えまして さかえまして |
| Potential |
栄えられる さかえられる |
栄えられます さかえられます |
| Potential negative |
栄えられない さかえられない |
栄えられません さかえられません |