Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

栄える (さかえる) — thịnh vượng, phồn vinh, hưng thịnh

栄さかえる thịnh vượng
Tần suất #9005 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

sakaeru

さかえる
Pitch さかえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 栄える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thịnh vượng
  • phồn vinh
  • hưng thịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

栄える

さかえる

栄えます

さかえます

Present negative

栄えない

さかえない

栄えません

さかえません

Past

栄えた

さかえた

栄えました

さかえました

Past negative

栄えなかった

さかえなかった

栄えませんでした

さかえませんでした

Te-form

栄えて

さかえて

栄えまして

さかえまして

Potential

栄えられる

さかえられる

栄えられます

さかえられます

Potential negative

栄えられない

さかえられない

栄えられません

さかえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.