Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損ねる (そこねる) — làm hỏng, làm tổn hại, lỡ mất (làm gì)

損そこねる làm hỏng
Tần suất #9004 Lớp 5 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

sokoneru

そこねる
Pitch そこねる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 損ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm hỏng
  • làm tổn hại
  • lỡ mất (làm gì)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

損ねる

そこねる

損ねます

そこねます

Present negative

損ねない

そこねない

損ねません

そこねません

Past

損ねた

そこねた

損ねました

そこねました

Past negative

損ねなかった

そこねなかった

損ねませんでした

そこねませんでした

Te-form

損ねて

そこねて

損ねまして

そこねまして

Potential

損ねられる

そこねられる

損ねられます

そこねられます

Potential negative

損ねられない

そこねられない

損ねられません

そこねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.