損ねる (そこねる) — làm hỏng, làm tổn hại, lỡ mất (làm gì)
損ねる
làm hỏng
Tần suất #9004
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
transitive
sokoneru
そこねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そこねる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 損ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm hỏng
- làm tổn hại
- lỡ mất (làm gì)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
損ねる そこねる |
損ねます そこねます |
| Present negative |
損ねない そこねない |
損ねません そこねません |
| Past |
損ねた そこねた |
損ねました そこねました |
| Past negative |
損ねなかった そこねなかった |
損ねませんでした そこねませんでした |
| Te-form |
損ねて そこねて |
損ねまして そこねまして |
| Potential |
損ねられる そこねられる |
損ねられます そこねられます |
| Potential negative |
損ねられない そこねられない |
損ねられません そこねられません |