Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繁栄 (はんえい) — phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh

繁はん栄えい phồn vinh
Tần suất #4972 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanei

はんえい
Pitch はんえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繁栄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phồn vinh
  • thịnh vượng
  • phồn thịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繁栄する

はんえいする

繁栄します

はんえいします

Present negative

繁栄しない

はんえいしない

繁栄しません

はんえいしません

Past

繁栄した

はんえいした

繁栄しました

はんえいしました

Past negative

繁栄しなかった

はんえいしなかった

繁栄しませんでした

はんえいしませんでした

Te-form

繁栄して

はんえいして

繁栄しまして

はんえいしまして

Potential

繁栄できる

はんえいできる

繁栄できます

はんえいできます

Potential negative

繁栄できない

はんえいできない

繁栄できません

はんえいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.