繁栄 (はんえい) — phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh
繁栄
phồn vinh
Tần suất #4972
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanei
はんえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繁栄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phồn vinh
- thịnh vượng
- phồn thịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
繁栄する はんえいする |
繁栄します はんえいします |
| Present negative |
繁栄しない はんえいしない |
繁栄しません はんえいしません |
| Past |
繁栄した はんえいした |
繁栄しました はんえいしました |
| Past negative |
繁栄しなかった はんえいしなかった |
繁栄しませんでした はんえいしませんでした |
| Te-form |
繁栄して はんえいして |
繁栄しまして はんえいしまして |
| Potential |
繁栄できる はんえいできる |
繁栄できます はんえいできます |
| Potential negative |
繁栄できない はんえいできない |
繁栄できません はんえいできません |