Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サッカー (さっかー) — soccer, (association) football

サッカー soccer
Tần suất #892 Lớp 3 4 ký tự noun

sakkaa

さっかー
Post

Ghi nhớ サッカー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • soccer
  • (association) football

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)を つかわず、ボールを 足(あし)で けって 点(てん)を とる スポーツ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.