サッカー (さっかー) — soccer, (association) football
サッカー
soccer
Ghi nhớ サッカー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- soccer
- (association) football
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手を つかわず、ボールを 足で けって 点を とる スポーツ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).