裁判 (さいばん) — xét xử, phiên tòa, tài phán
saiban
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裁判
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xét xử
- phiên tòa
- tài phán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほうりつに あわせて、どちらが 正しいか きめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裁判する さいばんする |
裁判します さいばんします |
| Present negative |
裁判しない さいばんしない |
裁判しません さいばんしません |
| Past |
裁判した さいばんした |
裁判しました さいばんしました |
| Past negative |
裁判しなかった さいばんしなかった |
裁判しませんでした さいばんしませんでした |
| Te-form |
裁判して さいばんして |
裁判しまして さいばんしまして |
| Potential |
裁判できる さいばんできる |
裁判できます さいばんできます |
| Potential negative |
裁判できない さいばんできない |
裁判できません さいばんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.