Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁判 (さいばん) — xét xử, phiên tòa, tài phán

裁さい判ばん xét xử
Tần suất #890 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

saiban

さいばん
Pitch さいばん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裁判

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xét xử
  • phiên tòa
  • tài phán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほうりつに あわせて、どちらが 正(ただ)しいか きめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁判する

さいばんする

裁判します

さいばんします

Present negative

裁判しない

さいばんしない

裁判しません

さいばんしません

Past

裁判した

さいばんした

裁判しました

さいばんしました

Past negative

裁判しなかった

さいばんしなかった

裁判しませんでした

さいばんしませんでした

Te-form

裁判して

さいばんして

裁判しまして

さいばんしまして

Potential

裁判できる

さいばんできる

裁判できます

さいばんできます

Potential negative

裁判できない

さいばんできない

裁判できません

さいばんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.