集まる (あつまる) — tụ họp, tập trung, tụ tập
atsumaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tụ họp
- tập trung
- tụ tập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものが ひとつの ところに よって くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これまで各地の藩が持っていた力は、中央の政府に集まっていきました。
Kore made kakuchi no han ga motte ita chikara wa, chuuou no seifu ni atsumatte ikimashita.
The power formerly held by domains around the country gradually became concentrated in the central government.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集まる あつまる |
集まります あつまります |
| Present negative |
集まらない あつまらない |
集まりません あつまりません |
| Past |
集まった あつまった |
集まりました あつまりました |
| Past negative |
集まらなかった あつまらなかった |
集まりませんでした あつまりませんでした |
| Te-form |
集まって あつまって |
集まりまして あつまりまして |
| Potential |
集まれる あつまれる |
集まれます あつまれます |
| Potential negative |
集まれない あつまれない |
集まれません あつまれません |