Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集まる (あつまる) — tụ họp, tập trung, tụ tập

集あつまる tụ họp
Tần suất #893 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

atsumaru

あつまる
Pitch あつまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tụ họp
  • tập trung
  • tụ tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものが ひとつの ところに よって くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集まる

あつまる

集まります

あつまります

Present negative

集まらない

あつまらない

集まりません

あつまりません

Past

集まった

あつまった

集まりました

あつまりました

Past negative

集まらなかった

あつまらなかった

集まりませんでした

あつまりませんでした

Te-form

集まって

あつまって

集まりまして

あつまりまして

Potential

集まれる

あつまれる

集まれます

あつまれます

Potential negative

集まれない

あつまれない

集まれません

あつまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.