Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尽くす (つくす) — dốc hết sức, tận lực, phục vụ

尽つくす dốc hết sức
Tần suất #2382 3 ký tự suffix godan verb (-su) intransitive transitive

tsukusu

つくす
Pitch つくす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尽くす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dốc hết sức
  • tận lực
  • phục vụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尽くす

つくす

尽くします

つくします

Present negative

尽くさない

つくさない

尽くしません

つくしません

Past

尽くした

つくした

尽くしました

つくしました

Past negative

尽くさなかった

つくさなかった

尽くしませんでした

つくしませんでした

Te-form

尽くして

つくして

尽くしまして

つくしまして

Potential

尽くせる

つくせる

尽くせます

つくせます

Potential negative

尽くせない

つくせない

尽くせません

つくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.