Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発音 (はつおん) — phát âm, cách phát âm

発はつ音おん phát âm
Tần suất #2384 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hatsuon

はつおん
Pitch はつおん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発音

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát âm
  • cách phát âm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発音する

はつおんする

発音します

はつおんします

Present negative

発音しない

はつおんしない

発音しません

はつおんしません

Past

発音した

はつおんした

発音しました

はつおんしました

Past negative

発音しなかった

はつおんしなかった

発音しませんでした

はつおんしませんでした

Te-form

発音して

はつおんして

発音しまして

はつおんしまして

Potential

発音できる

はつおんできる

発音できます

はつおんできます

Potential negative

発音できない

はつおんできない

発音できません

はつおんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.