発音 (はつおん) — phát âm, cách phát âm
発音
phát âm
Tần suất #2384
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hatsuon
はつおん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はつおん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発音
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát âm
- cách phát âm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発音する はつおんする |
発音します はつおんします |
| Present negative |
発音しない はつおんしない |
発音しません はつおんしません |
| Past |
発音した はつおんした |
発音しました はつおんしました |
| Past negative |
発音しなかった はつおんしなかった |
発音しませんでした はつおんしませんでした |
| Te-form |
発音して はつおんして |
発音しまして はつおんしまして |
| Potential |
発音できる はつおんできる |
発音できます はつおんできます |
| Potential negative |
発音できない はつおんできない |
発音できません はつおんできません |