さくら (さくら) — cherry tree, cherry blossom, sakura
さくら
cherry tree
Ghi nhớ さくら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cherry tree
- cherry blossom
- sakura