断熱 (だんねつ) — cách nhiệt, đoạn nhiệt

だんねつ cách nhiệt
Tần suất #5107 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

dannetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách nhiệt
  • đoạn nhiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.